喜歡上 xǐ huan shàng · hỉ hoan thượng Hán Việt: hỉ hoan thượng · Pinyin: xǐ huan shàng Tổng quan Cấu tạo: 喜 (hỉ) + 歡 (hoan) + 上 (thượng)Pinyinxǐ huan shàngHán Việthỉ hoan thượngCấu tạo喜 + 歡 + 上 · hỉ + hoan + thượng nghĩa thành phần: hỉ + hoan + thượng Nghĩa EngCihui develop affinity for