喜氣地 hỉ khí địa Hán Việt: hỉ khí địa Tổng quan Cấu tạo: 喜 (hỉ) + 氣 (khí) + 地 (địa)Hán Việthỉ khí địaCấu tạo喜 + 氣 + 地 · hỉ + khí + địa nghĩa thành phần: hỉ + khí + địa Nghĩa EngCihui beamingly