喜氮植物 hỉ đạm thực vật Hán Việt: hỉ đạm thực vật Tổng quan Cấu tạo: 喜 (hỉ) + 氮 (đạm) + 植 (thực) + 物 (vật)Hán Việthỉ đạm thực vậtCấu tạo喜 + 氮 + 植 + 物 · hỉ + đạm + thực + vật nghĩa thành phần: hỉ + đạm + thực + vật Nghĩa EngCihui nitrophile