喜水的 hỉ thủy đích Hán Việt: hỉ thủy đích Tổng quan Cấu tạo: 喜 (hỉ) + 水 (thủy) + 的 (đích)Hán Việthỉ thủy đíchCấu tạo喜 + 水 + 的 · hỉ + thủy + đích nghĩa thành phần: hỉ + thủy + đích Nghĩa EngCihui hydrophile