喜浪盈盈 hỉ lãng doanh doanh Hán Việt: hỉ lãng doanh doanh Tổng quan Cấu tạo: 喜 (hỉ) + 浪 (lãng) + 盈 (doanh) + 盈 (doanh)Hán Việthỉ lãng doanh doanhCấu tạo喜 + 浪 + 盈 + 盈 · hỉ + lãng + doanh + doanh nghĩa thành phần: hỉ + lãng + doanh + doanh Nghĩa EngCihui 喜浪盈盈 ǐlàngyíngyíng f.e. jumping for joy