喜溫的 hỉ ôn đích Hán Việt: hỉ ôn đích Tổng quan Cấu tạo: 喜 (hỉ) + 溫 (ôn) + 的 (đích)Hán Việthỉ ôn đíchCấu tạo喜 + 溫 + 的 · hỉ + ôn + đích nghĩa thành phần: hỉ + ôn + đích Nghĩa EngCihui thermophilic