喜煞人

hỉ sát nhân

Hán Việt: hỉ sát nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (hỉ) + (sát) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 喜煞人 ǐshàrén v.p. <coll.> delightful