喜盈門 xǐ yíng mén · hỉ doanh môn Hán Việt: hỉ doanh môn · Pinyin: xǐ yíng mén Tổng quan Cấu tạo: 喜 (hỉ) + 盈 (doanh) + 門 (môn)Pinyinxǐ yíng ménHán Việthỉ doanh mônCấu tạo喜 + 盈 + 門 · hỉ + doanh + môn nghĩa thành phần: hỉ + doanh + môn