喜相逢 xǐ xiāng féng · hỉ tương phùng Hán Việt: hỉ tương phùng · Pinyin: xǐ xiāng féng Tổng quan Cấu tạo: 喜 (hỉ) + 相 (tương) + 逢 (phùng)Pinyinxǐ xiāng féngHán Việthỉ tương phùngCấu tạo喜 + 相 + 逢 · hỉ + tương + phùng nghĩa thành phần: hỉ + tương + phùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明代朝服样式的一种。Tân Hoa Tự Điển 1.明代朝服样式的一种。