喜神壳 xǐ shén qiào · hỉ thần xác Hán Việt: hỉ thần xác · Pinyin: xǐ shén qiào Tổng quan Cấu tạo: 喜 (hỉ) + 神 (thần) + 壳 (xác)Pinyinxǐ shén qiàoHán Việthỉ thần xácCấu tạo喜 + 神 + 壳 · hỉ + thần + xác nghĩa thành phần: hỉ + thần + xác