喜羣遊

xǐ qún yóu hỉ quần du

Hán Việt: hỉ quần du · Pinyin: xǐ qún yóu

Tổng quan

(ngư học) sống theo bầy đàn

Cấu tạo: (hỉ) + (quần) + (du)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (ngư học) sống theo bầy đàn

Eng

  • CC-CEDICT (ichthyology) gregarious
  • Cihui (ichthyology) gregarious