喜群飛

xǐ qún fēi hỉ quần phi

Hán Việt: hỉ quần phi · Pinyin: xǐ qún fēi

Tổng quan

(ornithology) sống bầy đàn

Cấu tạo: (hỉ) + (quần) + (phi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (ornithology) sống bầy đàn

Eng

  • CC-CEDICT (ornithology) gregarious
  • Cihui (ornithology) gregarious