喜色

xǐ sè hỉ sắc

Hán Việt: hỉ sắc · Pinyin: xǐ sè

Tổng quan

vẻ mặt vui tươi | nhìn vui vẻ ẻ mặt mừng rỡ. hỉ sắc hỉ sắc ☆Vẻ mặt mừng rỡ.

Cấu tạo: (hỉ) + (sắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vẻ mặt vui tươi | nhìn vui vẻ ẻ mặt mừng rỡ. hỉ sắc hỉ sắc ☆Vẻ mặt mừng rỡ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 歡悅的表情。《禮記.文王世子》:「今日安,世子乃有喜色。」《孟子.梁惠王下》:「百姓聞王鐘鼓之聲,管籥之音,舉欣欣然有喜色。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 欣喜的神色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.欣喜的神色。

Eng

  • CC-CEDICT happy expression|cheerful look
  • Cihui happy expression; cheerful look

ja

  • JMdict cheerful expression|pleased look|joyful look

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

怒色 · 愠色