喜蟲兒 xǐ chóng ér · hỉ trùng nhi Hán Việt: hỉ trùng nhi · Pinyin: xǐ chóng ér Tổng quan Cấu tạo: 喜 (hỉ) + 蟲 (trùng) + 兒 (nhi)Pinyinxǐ chóng érHán Việthỉ trùng nhiCấu tạo喜 + 蟲 + 兒 · hỉ + trùng + nhi nghĩa thành phần: hỉ + trùng + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 报喜信的人; 指称媒人。Tân Hoa Tự Điển 1.报喜信的人。 2.指称媒人。