喜遷鶯 xǐ qiān yīng · hỉ thiên oanh Hán Việt: hỉ thiên oanh · Pinyin: xǐ qiān yīng Tổng quan Cấu tạo: 喜 (hỉ) + 遷 (thiên) + 鶯 (oanh)Pinyinxǐ qiān yīngHán Việthỉ thiên oanhCấu tạo喜 + 遷 + 鶯 · hỉ + thiên + oanh nghĩa thành phần: hỉ + thiên + oanh