喜面天

hỉ diện thiên

Hán Việt: hỉ diện thiên

Tổng quan

hỉ diện thiên (天名)胎藏界外金剛院之一眾。伊舍那天之子。見胎曼大鈔六。☸

Cấu tạo: (hỉ) + (diện) + (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hỉ diện thiên (天名)胎藏界外金剛院之一眾。伊舍那天之子。見胎曼大鈔六。☸