喝不到 hát bất đáo Hán Việt: hát bất đáo Tổng quan Cấu tạo: 喝 (hát) + 不 (bất) + 到 (đáo)Hán Việthát bất đáoCấu tạo喝 + 不 + 到 · hát + bất + đáo nghĩa thành phần: hát + bất + đáo Nghĩa EngCihui 喝不到 ēbudào r.v. can't get sth. to drink