喝不着 hát bất trứ Hán Việt: hát bất trứ Tổng quan Cấu tạo: 喝 (hát) + 不 (bất) + 着 (trứ)Hán Việthát bất trứCấu tạo喝 + 不 + 着 · hát + bất + trứ nghĩa thành phần: hát + bất + trứ Nghĩa EngCihui 喝不著 ēbuzháo* r.v. can't get sth. to drink