喝個夠 hát cá cú Hán Việt: hát cá cú Tổng quan Cấu tạo: 喝 (hát) + 個 (cá) + 夠 (cú)Hán Việthát cá cúCấu tạo喝 + 個 + 夠 · hát + cá + cú nghĩa thành phần: hát + cá + cú Nghĩa EngCihui drink one's fill