喝了幾口 hát liễu ki khẩu Hán Việt: hát liễu ki khẩu Tổng quan Cấu tạo: 喝 (hát) + 了 (liễu) + 幾 (ki) + 口 (khẩu)Hán Việthát liễu ki khẩuCấu tạo喝 + 了 + 幾 + 口 · hát + liễu + ki + khẩu nghĩa thành phần: hát + liễu + ki + khẩu Nghĩa EngCihui have few in