喝兒呼 hát nhi hô Hán Việt: hát nhi hô Tổng quan Cấu tạo: 喝 (hát) + 兒 (nhi) + 呼 (hô)Hán Việthát nhi hôCấu tạo喝 + 兒 + 呼 · hát + nhi + hô nghĩa thành phần: hát + nhi + hô Nghĩa EngCihui 喝兒呼 ērhu ►See hēhu