喝喜酒
hát hỉ tửu
Hán Việt: hát hỉ tửu
Tổng quan
uống rượu mừng
Nghĩa
Việt
- Cihui uống rượu mừng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參加結婚喜宴。如:「她預訂年底請我們喝喜酒。」
Eng
- Cihui 喝喜酒 ē xǐjiǔ v.o. attend a wedding banquet
Hán Việt: hát hỉ tửu
uống rượu mừng