喝墨水

hē mò shuǐ hát mặc thủy

Hán Việt: hát mặc thủy · Pinyin: hē mò shuǐ

Tổng quan

đi học; học hành; học。(喝墨水兒)指上學讀書。 他沒喝過幾年墨水。 nó nghỉ học mấy năm rồi.

Cấu tạo: (hát) + (mặc) + (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi học; học hành; học。(喝墨水兒)指上學讀書。 他沒喝過幾年墨水。 nó nghỉ học mấy năm rồi.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容讀過書,有知識。如:「他是喝墨水的,所以講起話來條理清晰,言之有物。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿)指上学读书他没喝过几年墨水。

Eng

  • Cihui 喝墨水 ē mòshuǐ v.o. <coll.> attend school; study