喝得過 hát đắc quá Hán Việt: hát đắc quá Tổng quan Cấu tạo: 喝 (hát) + 得 (đắc) + 過 (quá)Hán Việthát đắc quáCấu tạo喝 + 得 + 過 · hát + đắc + quá nghĩa thành phần: hát + đắc + quá Nghĩa EngCihui 喝得過 ēdeguò r.v. be able to drink more alcohol than sb. else