喝攛廂

hē cuān xiāng hát thoán sương

Hán Việt: hát thoán sương · Pinyin: hē cuān xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (hát) + (thoán) + (sương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"喝撺箱"。