喝攛廂 hē cuān xiāng · hát thoán sương Hán Việt: hát thoán sương · Pinyin: hē cuān xiāng Tổng quan Cấu tạo: 喝 (hát) + 攛 (thoán) + 廂 (sương)Pinyinhē cuān xiāngHán Việthát thoán sươngCấu tạo喝 + 攛 + 廂 · hát + thoán + sương nghĩa thành phần: hát + thoán + sương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"喝撺箱"。