喝法兒 hát pháp nhi Hán Việt: hát pháp nhi Tổng quan Cấu tạo: 喝 (hát) + 法 (pháp) + 兒 (nhi)Hán Việthát pháp nhiCấu tạo喝 + 法 + 兒 · hát + pháp + nhi nghĩa thành phần: hát + pháp + nhi Nghĩa EngCihui 喝法兒 ēfǎr ►See hēfǎ