喝酒的游戏

hējiǔ de yóuxìhát tửu đích du hí

Hán Việt: hát tửu đích du hí · Pinyin: hējiǔ de yóuxì

Tổng quan

Cấu tạo: 喝 (hát) + 酒 (tửu) + 的 (đích) + 遊 (du) + 戲 (hí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui drinking game

Từ liên quan

Gần nghĩa

喝酒喧闹的 · 喝酒喧闹者 · 游戏人间 · 游戏三昧 · 喝酒化掉 · 喝酒喧闹 · 喝酒宴乐 · 喝酒聚会