遊戲人間

yóu xì rén jiān du hí nhân gian

Hán Việt: du hí nhân gian · Pinyin: yóu xì rén jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (hí) + (nhân) + (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原指人还活在世上。指把人生当作游戏的一种生活态度。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在人间嬉戏。 2.活在世上的婉辞。 3.指玩世不恭﹑以人生为游戏。
  • Tân Hoa Tự Điển 指把人生当作游戏的一种生活态度。

Eng

  • Cihui 游戲人間 óuxìrénjiān f.e. 1. playing through life; treating life as merely playing games 2. a world of fun and frolic

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

玩世不恭