喝雉呼盧

hè zhì hū lú hát trĩ hô lô

Hán Việt: hát trĩ hô lô · Pinyin: hè zhì hū lú

Tổng quan

Cấu tạo: (hát) + (trĩ) + (hô) + (lô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喝、呼:呼喊;雉、卢:古时摴蒱骰子掷出的两种彩。形容赌徒赌兴正酣时的样子。也指赌博。

Eng

  • Cihui 喝雉呼盧 èzhìhūlú f.e. play at dice; gamble