喝風呵煙 hē fēng hē yān · hát phong a yên Hán Việt: hát phong a yên · Pinyin: hē fēng hē yān Tổng quan Cấu tạo: 喝 (hát) + 風 (phong) + 呵 (a) + 煙 (yên)Pinyinhē fēng hē yānHán Việthát phong a yênCấu tạo喝 + 風 + 呵 + 煙 · hát + phong + a + yên nghĩa thành phần: hát + phong + a + yên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻指不饮不食。Tân Hoa Tự Điển 1.喻指不饮不食。