喝風屙煙 hē fēng ē yān · hát phong a yên Hán Việt: hát phong a yên · Pinyin: hē fēng ē yān Tổng quan Cấu tạo: 喝 (hát) + 風 (phong) + 屙 (a) + 煙 (yên)Pinyinhē fēng ē yānHán Việthát phong a yênCấu tạo喝 + 風 + 屙 + 煙 · hát + phong + a + yên nghĩa thành phần: hát + phong + a + yên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言喝西北风。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言喝西北风。