喧囂一時

xuān xiāo yī shí huyên hiêu nhất thì

Hán Việt: huyên hiêu nhất thì · Pinyin: xuān xiāo yī shí

Tổng quan

Cấu tạo: (huyên) + (hiêu) + (nhất) + (thì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喧嚣:叫嚣。叫嚣了很短的时间。指昙花一现的事物。

Eng

  • Cihui 喧囂一時 uānxiāoyīshí f.e. make a din for a time