喧嚣一时

xuān xiāo yī shíhuyên hiêu nhất thì

Hán Việt: huyên hiêu nhất thì · Pinyin: xuān xiāo yī shí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

喧嚣:叫嚣。叫嚣了很短的时间。指昙花一现的事物。

Cấu tạo: 喧 (huyên) + 囂 (hiêu) + 一 (nhất) + 時 (thì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ồn ào nhất thời
  • Biên soạn 喧囂一時 uānxiāoyīshí f.e. make a din for a time

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喧嚣:叫嚣。叫嚣了很短的时间。指昙花一现的事物。

Eng

  • Cihui 喧囂一時 uānxiāoyīshí f.e. make a din for a time

Từ liên quan

Gần nghĩa

一时半霎 · 一时三刻 · 一时半刻 · 一时半晌 · 一时一刻 · 一时之间 · 一时半会 · 一时瑜亮