喧囂不已 huyên hiêu bất dĩ Hán Việt: huyên hiêu bất dĩ Tổng quan Cấu tạo: 喧 (huyên) + 囂 (hiêu) + 不 (bất) + 已 (dĩ)Hán Việthuyên hiêu bất dĩCấu tạo喧 + 囂 + 不 + 已 · huyên + hiêu + bất + dĩ nghĩa thành phần: huyên + hiêu + bất + dĩ Nghĩa EngCihui 喧囂不已 uānxiāobùyǐ f.e. clamor without stopping