喧嚣不已

huyên hiêu bất dĩ

Hán Việt: huyên hiêu bất dĩ

Tổng quan

Cấu tạo: 喧 (huyên) + 囂 (hiêu) + 不 (bất) + 已 (dĩ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ồn ào không ngừng
  • Biên soạn 喧囂不已 uānxiāobùyǐ f.e. clamor without stopping

Eng

  • Cihui 喧囂不已 uānxiāobùyǐ f.e. clamor without stopping

Từ liên quan

Gần nghĩa

不已而已 · 喧嚣地 · 喧嚣的 · 喧嚣一时 · 喧嚣鼓噪