喧闹的狂欢

xuān nào de kuáng huānhuyên nháo đích cuồng hoan

Hán Việt: huyên nháo đích cuồng hoan · Pinyin: xuān nào de kuáng huān

Tổng quan

Cấu tạo: 喧 (huyên) + 鬧 (nháo) + 的 (đích) + 狂 (cuồng) + 歡 (hoan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cuộc vui ồn ào

Đức

  • Handedict Ausschreitung

Từ liên quan

Gần nghĩa

喧闹的酒会 · 喧闹的酒宴 · 喧闹的集会 · 狂欢作乐 · 狂欢喧闹 · 喧闹的场所 · 狂欢节游行 · 狂欢节花车