喧闹的场所

huyên nháo đích tràng sở

Hán Việt: huyên nháo đích tràng sở

Tổng quan

Cấu tạo: 喧 (huyên) + 鬧 (nháo) + 的 (đích) + 場 (tràng) + 所 (sở)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nơi ồn ào

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bear garden

Eng

  • Cihui bear garden

Từ liên quan

Gần nghĩa

喧闹的酒会 · 喧闹的酒宴 · 喧闹的集会 · 喧闹的狂欢 · 喧闹的人 · 喧闹起来 · 场所副词