喧闹的集会
huyên nháo đích tập hội
Hán Việt: huyên nháo đích tập hội · Pinyin: xuān nào de jí huì
Tổng quan
buổi chè chén; buổi liên hoan, đại hội hướng đạo
Cấu tạo: 喧 (huyên) + 鬧 (nháo) + 的 (đích) + 集 (tập) + 會 (hội)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cuộc tụ tập ồn ào
Mainland
- Kaggle Zh-Vi jamboree
Đức
- Handedict lautstarke Kundgebung