喧騷地 huyên tao địa Hán Việt: huyên tao địa Tổng quan rành rành, hiển nhiên Cấu tạo: 喧 (huyên) + 騷 (tao) + 地 (địa)Hán Việthuyên tao địaCấu tạo喧 + 騷 + 地 · huyên + tao + địa nghĩa thành phần: huyên + tao + địa Nghĩa ViệtCihui rành rành, hiển nhiên