喪家子 sàng jiā zi · tang gia tử Hán Việt: tang gia tử · Pinyin: sàng jiā zi Tổng quan Cấu tạo: 喪 (tang) + 家 (gia) + 子 (tử)Pinyinsàng jiā ziHán Việttang gia tửCấu tạo喪 + 家 + 子 · tang + gia + tử nghĩa thành phần: tang + gia + tử