喪梆子 tang bang tử Hán Việt: tang bang tử Tổng quan Cấu tạo: 喪 (tang) + 梆 (bang) + 子 (tử)Hán Việttang bang tửCấu tạo喪 + 梆 + 子 · tang + bang + tử nghĩa thành phần: tang + bang + tử Nghĩa EngCihui 喪梆子 àngbāngzi n. <topo.> killjoy; sourpuss