喪父

sàng fù tang phụ

Hán Việt: tang phụ · Pinyin: sàng fù

Tổng quan

mất cha

Cấu tạo: (tang) + (phụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mất cha

Eng

  • CC-CEDICT to be orphaned of one's father
  • Cihui to be orphaned of one's father

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

失怙