喪聲嚎氣 sàng shēng háo qì · tang thanh hào khí Hán Việt: tang thanh hào khí · Pinyin: sàng shēng háo qì Tổng quan Cấu tạo: 喪 (tang) + 聲 (thanh) + 嚎 (hào) + 氣 (khí)Pinyinsàng shēng háo qìHán Việttang thanh hào khíCấu tạo喪 + 聲 + 嚎 + 氣 · tang + thanh + hào + khí nghĩa thành phần: tang + thanh + hào + khí Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 哀聲嘆氣如遇喪事一般。如:「不要整天喪聲嚎氣的,惹人嫌厭。」