喪言不文 sāng yán bù wén · tang ngôn bất văn Hán Việt: tang ngôn bất văn · Pinyin: sāng yán bù wén Tổng quan Cấu tạo: 喪 (tang) + 言 (ngôn) + 不 (bất) + 文 (văn)Pinyinsāng yán bù wénHán Việttang ngôn bất vănCấu tạo喪 + 言 + 不 + 文 · tang + ngôn + bất + văn nghĩa thành phần: tang + ngôn + bất + văn