丧马之翁

sàng mǎ zhī wēng tang mã chi ông

Hán Việt: tang mã chi ông · Pinyin: sàng mǎ zhī wēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tang) + (mã) + (chi) + (ông)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 失馬之塞翁。見「塞翁失馬」條。01.唐.白居易〈無可奈何歌〉:「何禍非福?何吉非凶?誰達此觀?喪馬之翁。」<a name="失馬塞翁"> </a>