喫…的肉

Tổng quan

ăn thịt sống, ăn thịt người, tháo tung để lấy phụ tùng, lấy người ở một nơi để bổ sung nơi khác

Cấu tạo: (khiết) + + (đích) + (nhục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ăn thịt sống, ăn thịt người, tháo tung để lấy phụ tùng, lấy người ở một nơi để bổ sung nơi khác