喫不了
khiết bất liễu
Hán Việt: khiết bất liễu
Tổng quan
1. ăn không hết。吃不完。 2. chịu không nổi。支持不住。
Nghĩa
Việt
- Cihui 1. ăn không hết。吃不完。 2. chịu không nổi。支持不住。
Eng
- Cihui 吃不了 hībuliǎo r.v. cannot finish (so much food)