喫不清

chī bù qīng khiết bất thanh

Hán Việt: khiết bất thanh · Pinyin: chī bù qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (bất) + (thanh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 吃不清 hībuqīng r.v. <coll.> be unable to figure out