喫主兒

khiết chủ nhi

Hán Việt: khiết chủ nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (chủ) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 吃主兒 hīzhǔr ►See chīzhǔ