喫傷了 khiết thương liễu Hán Việt: khiết thương liễu Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 傷 (thương) + 了 (liễu)Hán Việtkhiết thương liễuCấu tạo喫 + 傷 + 了 · khiết + thương + liễu nghĩa thành phần: khiết + thương + liễu Nghĩa EngCihui 吃傷了 hīshāngle v.p. <coll.> be sick/tired of eating a particular food