喫凌冰糧 chī líng bīng liáng · khiết lăng băng lương Hán Việt: khiết lăng băng lương · Pinyin: chī líng bīng liáng Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 凌 (lăng) + 冰 (băng) + 糧 (lương)Pinyinchī líng bīng liángHán Việtkhiết lăng băng lươngCấu tạo喫 + 凌 + 冰 + 糧 · khiết + lăng + băng + lương nghĩa thành phần: khiết + lăng + băng + lương