喫力伽 chī lì gā · khiết lực già Hán Việt: khiết lực già · Pinyin: chī lì gā Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 力 (lực) + 伽 (già)Pinyinchī lì gāHán Việtkhiết lực giàCấu tạo喫 + 力 + 伽 · khiết + lực + già nghĩa thành phần: khiết + lực + già